đường cấm
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường phố hoặc tuyến đường bị cấm các phương tiện giao thông lưu thông: Chỉ một con đường, một đoạn đường hoặc một khu vực giao thông mà việc đi lại bị hạn chế hoặc cấm hoàn toàn theo quy định.
- Biển báo hoặc quy định cấm đi vào một con đường cụ thể: Có thể dùng để chỉ chính biển báo giao thông thông báo lệnh cấm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Phía trước là đường cấm, ô tô không được phép đi vào. (Phía trước là đường cấm, ô tô không được phép đi vào.)
- Tài xế bị phạt vì không chú ý biển báo đường cấm. (Tài xế bị phạt vì không chú ý biển báo đường cấm.)
- Khu phố cổ có nhiều đường cấm xe máy vào ban ngày. (Khu phố cổ có nhiều đường cấm xe máy vào ban ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đường cấm" với nghĩa mở rộng: Đôi khi được dùng trong ngữ cảnh phi giao thông để chỉ một lĩnh vực, một hành động bị cấm đoán hoặc không được phép tiếp cận.
- Đối với anh ấy, hóa học là một đường cấm vì chưa bao giờ hiểu nổi. (Đối với anh ấy, hóa học là một lĩnh vực "cấm" vì chưa bao giờ hiểu nổi.)
Biến thể và từ liên quan
- Đường một chiều: Đường chỉ cho phép lưu thông một chiều, khác với "đường cấm" là cấm hoàn toàn.
- Đường dành riêng: Đường chỉ dành cho một loại phương tiện hoặc đối tượng cụ thể (ví dụ: đường dành cho xe buýt).
- Lối cấm: Cách nói khác, thường chỉ lối đi bị cấm.
- Cấm đường: Cụm động từ chỉ hành động ra lệnh cấm lưu thông trên một tuyến đường.
Từ đồng nghĩa
- Đường bị cấm: Cách nói nhấn mạnh trạng thái bị cấm.
- Tuyến đường cấm: Cách nói trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản quy định.
Cụm từ liên quan
- Vào đường cấm: Hành động đi vào con đường đã có lệnh cấm.
- Xe của anh ta bị giữ vì tội vào đường cấm. (Xe của anh ta bị giữ vì tội vào đường cấm.)
- Biển báo đường cấm: Chỉ cụ thể biển báo giao thông hình tròn, viền đỏ, nền trắng báo hiệu lệnh cấm.
Thành ngữ/Tục ngữ liên quan
Không có thành ngữ hoặc tục ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "đường cấm".